Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tháp tài chính" (1)
tháp tài chính
Tiếng Anh
Cụm từfinancial tower
Họ đang xây dựng một tháp tài chính 99 tầng ở khu đô thị mới.
They are building a 99-story financial tower in the new urban area.
Từ liên quan "tháp tài chính" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tháp tài chính" (1)
Họ đang xây dựng một tháp tài chính 99 tầng ở khu đô thị mới.
They are building a 99-story financial tower in the new urban area.
